Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
copeck




copeck
['koupek]
danh từ
đồng côpêch (tiền Liên-xô, bằng một phần trăm rúp)


/'koupek/

danh từ
đồng côpêch (tiền Liên-xô, bằng một phần trăm rúp)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "copeck"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.