Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cop


/kɔp/

danh từ

suốt chỉ, con chỉ

(từ lóng) cảnh sát, mật thám, cớm

(từ lóng) sự bắt được, sự tóm được

    a fair cop sự bị tóm gọn

ngoại động từ

(từ lóng) bắt được, tóm được

!to cop it

(từ lóng) bị phạt, bị chỉnh


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cop"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.