Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coopery




coopery
Xem cooperage


/'ku:pəridʤ/ (coopery) /'ku:pəri/

danh từ
nghề đóng thùng
xưởng đóng thùng

Related search result for "coopery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.