Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cooler





cooler
[cooler]
danh từ
máy ướp lạnh; thùng làm lạnh
a wine cooler
máy ướp lạnh rượu vang
(thông tục) đồ uống ướp lạnh pha rượu
(the cooler) nhà tù; nhà đá



(Tech) bộ phận làm nguội/mát

/cooler/

danh từ
máy ướp lạnh, thùng lạnh
a wine cooler máy ướp lạnh rượu vang
(thông tục) đồ uống ướp lạnh pha rượu
(từ lóng) xà lim
(thông tục) vòi tắm
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tủ ướp lạnh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cooler"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.