Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cook-house




cook-house
['kukhaus]
danh từ
bếp, nhà bếp (ngoài trời)
(hàng hải) bếp, phòng bếp (trên tàu)


/'kukhaus/

danh từ
bếp, nhà bếp (ngoài trời)
(hàng hải) bếp, phòng bếp (trên tàu)

Related search result for "cook-house"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.