Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
convoke




convoke
[kən'vouk]
ngoại động từ
triệu tập, đòi đến, mời đến
to convoke the national assembly
triệu tập quốc hội


/kən'vouk/

ngoại động từ
triệu tập, đòi đến, mời đến
to convoke the national assembly triệu tập quốc hội

Related search result for "convoke"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.