Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
convict




convict
['kɔnvikt]
danh từ
người bị kết án tù, người tù
convict prison (establishment)
nhà tù, khám lớn
returned convict
tù được phóng thích
ngoại động từ
kết án, tuyên bố có tội
to convict someone of a crime
tuyên bố người nào phạm tội
làm cho thấy rõ sự sai lầm (hoặc tội đã phạm...)


/'kɔnvikt/

danh từ
người bị kết án tù, người tù
convict prison (establishment) nhà tù, khám lớn
returned convict tù được phóng thích

ngoại động từ
kết án, tuyên bố có tội
to convict someone of a crime tuyên bố người nào phạm tội
làm cho nhận thức thấy (sai lầm, tội tù...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "convict"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.