Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
container





container


container

A container can hold things.

[kən'teinə]
danh từ
cái đựng, cái chứa (chai, lọ, bình, thành, hộp...)
(thương nghiệp) thùng đựng hàng, hộp đựng hàng
(kỹ thuật) côngtenơ
isotope container
côngtenơ đồng vị phóng xạ



(Tech) đồ chứa; thùng hàng

/kən'teinə/

danh từ
cái đựng, cái chứa (chai, lọ, bình, thành, hộp...)
(thương nghiệp) thùng đựng hàng, hộp đựng hàng
(kỹ thuật) côngtenơ
isotope container côngtenơ đồng vị phóng xạ

Related search result for "container"
  • Words pronounced/spelled similarly to "container"
    centner container contemner
  • Words contain "container" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    ang bình

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.