Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
consulship




consulship
['kɔnsəl∫ip]
danh từ
chức lãnh sự


/'kɔnsəlʃip/

danh từ
chức lãnh sự

Related search result for "consulship"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.