Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
constrictor




constrictor
[kən'striktə]
danh từ
(giải phẫu) cơ co khít
(y học) cái kẹp (dùng để mổ xẻ)


/kən'striktə/

danh từ
(giải phẫu) cơ co khít
(y học) cái kẹp (dùng để mổ xẻ)

Related search result for "constrictor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.