Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
constitutional




constitutional
[,kɔnsti'tju:∫ənl]
tính từ
(thuộc) hiến pháp, theo hiến pháp, đúng với hiến pháp
constitutional reform
sự sửa đổi hiến pháp
lập hiến
constitutional government
chính thể lập hiến
(thuộc) thể tạng, (thuộc) thể chất
constitutional weakness
sự yếu đuối về thể chất
danh từ
sự đi dạo, sự đi tản bộ (cho khoẻ người)
to go for an hour's constitutional
đi dạo trong một tiếng đồng hồ


/,kɔnsti'tju:ʃənl/

tính từ
(thuộc) hiến pháp, theo hiến pháp, đúng với hiến pháp
constitutional reform sự sửa đổi hiến pháp
lập hiến
constitutional government chính thể lập hiến
(thuộc) thể tạng, (thuộc) thể chất
constitutional weakness sự yếu đuối về thể chất

danh từ
sự đi dạo, sự đi tản bộ (cho khoẻ người)
to go for an hour's constitutional đi dạo trong một tiếng đồng hồ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "constitutional"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.