Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
constipate




constipate
['kɔnstipeit]
ngoại động từ
(y học) làm táo bón


/'kɔnstipeit/

ngoại động từ
(y học) làm táo bón

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    bind clog
Related search result for "constipate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.