Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
constabulary




constabulary
[kən'stæbjuləri]
tính từ
(thuộc) cảnh sát, (thuộc) công an
danh từ
sở cảnh sát, sở công an


/kən'stæbjuləri/

tính từ
(thuộc) cảnh sát, (thuộc) công an

danh từ
sở cảnh sát, sở công an

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.