Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
conspue




conspue
[kən'spju:]
ngoại động từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) làm nhục, lăng mạ, sỉ nhục giữa đám đông, bêu riếu phỉ nhổ
phản đối (ai), đòi huỷ bỏ (một biện pháp...)


/kən'spju:/

ngoại động từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) làm nhục, lăng mạ, sỉ nhục giữa đám đông, bêu riếu phỉ nhổ
phản đối (ai), đòi huỷ bỏ (một biện pháp...)

Related search result for "conspue"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.