Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
consort




consort
['kɔnsɔ:t]
danh từ
chồng, vợ (của vua chúa)
king (prince) consort
chồng nữ hoàng
queen consort
đương kim hoàng hậu
(hàng hải) tàu thuyền cùng đi với nhau một đường
to sail in consort
cùng đi với nhau một đường tàu thuyền
nội động từ
đi lại, giao thiệp, kết giao với, kết bạn với
to consort with someone
đi lại giao thiệp với ai
(+ with) phù hợp, hoà hợp
to consort with something
phù hợp với cái gì
ngoại động từ
kết thân, kết giao


/'kɔnsɔ:t/

danh từ
chồng, vợ (của vua chúa)
king (prince) consort chồng nữ hoàng
queen consort đương kim hoàng hậu
(hàng hải) tàu thuyền cùng đi với nhau một đường
to sail in consort cùng đi với nhau một đường tàu thuyền

nội động từ
đi lại, giao thiệp, kết giao với, kết bạn với
to consort with someone đi lại giao thiệp với ai
( with) phù hợp, hoà hợp
to consort with something phù hợp với cái gì

ngoại động từ
kết thân, kết giao

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "consort"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.