Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
consoler




consoler
[kən'soulə]
danh từ
người an ủi
baby's consoler
núm vú cao su (để trẻ em ngậm)


/kɔn'soulə/

danh từ
người an ủi !baby's consoler
núm vú cao su (để trẻ em ngậm)

Related search result for "consoler"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.