Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
console-table




console-table
['kɔnsoul'teibl]
danh từ
bàn chân quỳ


/'kɔnsoul'teibl/

danh từ
bàn chân quỳ

Related search result for "console-table"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.