Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
consistory




consistory
[kən'sistəri]
danh từ
(tôn giáo) hội đồng giáo chủ (có cả giáo hoàng)
toà án tôn giáo


/kən'sistəri/

danh từ
(tôn giáo) hội đồng giáo chủ (có cả giáo hoàng)
toà án tôn giáo


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.