Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
consequent




consequent
['kɔnsikwənt]
tính từ
do ở, bởi ở, là hậu quả của, là kết quả của
the confusion consequent upon the earthquake
sự hỗn loạn do động đất gây nên
hợp lý, lôgíc
danh từ
hậu quả tất nhiên, kết quả tất nhiên
(toán học) vế thứ hai trong tỷ lệ
(ngôn ngữ học) mệnh đề kết quả



hậu thức

/'kɔnsikwənt/

tính từ
do ở, bởi ở, là hậu quả của, là kết quả của
the confusion consequent upon the earthquake sự hỗn loạn do động đất gây nên
hợp lý, lôgíc

danh từ
hậu quả tất nhiên, kết quả tất nhiên
(toán học) dố thứ hai trong tỷ lệ
(ngôn ngữ học) mệnh đề kết quả

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "consequent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.