Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
consentaneity




consentaneity
[kən'sentə'ni:iti]
danh từ
sự hoà hợp, sự thích hợp
sự đồng ý; sự nhất trí


/kən'sentə'ni:iti/

danh từ
sự hoà hợp, sự thích hợp
sự đồng ý; sự nhất trí


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.