Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
conquer





conquer
['kɔηkə]
ngoại động từ
đoạt, xâm chiếm; chiến thắng
to conquer an enemy
chiến thắng quân thù
chinh phục, chế ngự
to stoop to conquer
hạ mình để chinh phục
to conquer a bad habit
chế ngự được một thói xấu


/'kɔɳkə/

ngoại động từ
đoạt, xâm chiếm; chiến thắng
to conquer an enemy chiến thắng quân thù
chinh phục, chế ngự
to stop to conquer hạ mình để chinh phục
to conquer a bad habit chế ngự được một thói xấu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "conquer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.