Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
congressman




congressman
['kɔηgresmən]
danh từ
đại biểu quốc hội Hoa Kỳ (nhất là của Hạ nghị viện)


/'kɔɳgresmən/

danh từ
nghị sĩ (Mỹ, Phi-líp-pin, Châu mỹ la-tinh trừ Cu-ba)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "congressman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.