Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
conglomerate




conglomerate
[kən'glɔmərit]
danh từ
khối kết
(địa lý,địa chất) cuội kết
tính từ
kết thành khối tròn, kết khối
động từ
kết khối, kết hợp


/kən'glɔmərit/

danh từ
khối kết
(địa lý,địa chất) cuội kết

tính từ
kết thành khối tròn, kết khối

động từ
kết khối, kết hợp

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.