Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
conger




conger
['kɔηgə]
danh từ
cá lạc, cá chình biển ((cũng) conger eel)


/'kɔɳgə/

danh từ
cá lạc, cá chình biển ((cũng) conger eel)

Related search result for "conger"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.