Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cong



adj
Bent, curved
đoạn đường cong a road section with many bends
uốn cong to make bend, to bend
mặt cong a curved surface

[cong]
tính từ
bent; bow; curved, arched
đoạn đường cong
a road section with many bends
uốn cong
to make bend, to bend
mặt cong
a curved surface
earthen ware jug



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.