Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
conflation




conflation
[kən'flei∫n]
danh từ
sự hợp vào với nhau
sự đúc hai dị bản làm một


/kən'fleiʃn/

danh từ
sự hợp vào với nhau
sự đúc hai dị bản làm một

Related search result for "conflation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.