Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
concussion grenade




concussion+grenade
[kən'kʌ∫ngri'neid]
danh từ
lựu đạn có sức ép mạnh


/kən'kʌʃngri'neid/

danh từ
lựu đạn có sức ép mạnh

Related search result for "concussion grenade"
  • Words contain "concussion grenade" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    lựu đạn chốt

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.