Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
concordant




concordant
[kən'kɔ:dənt]
tính từ
(+ with) hợp với, phù hợp với
(âm nhạc) hoà âm



phù hợp

/kən'kɔ:dənt/

tính từ
( with) hợp với, phù hợp với
(âm nhạc) hoà âm

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.