Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
concavo-concave




concavo-concave
[kɔn'keivou'kɔnkeiv]
tính từ
hai mặt lõm



(vật lí) hai mặt lõm

/kɔn'keivou'kɔnkeiv/

tính từ
hai mặt lõm

Related search result for "concavo-concave"
  • Words contain "concavo-concave" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    gương lõm lồi

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.