Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
con số



noun
Cipher, digit, numeral, figure
con số 7 numeral 7
con số chi tiêu the spending figure

[con số]
cipher; digit; numeral; figure; number
Con số chi tiêu
The spending figure
Thật khó đưa ra con số đích xác
It is very difficult to give an exact figure
Con số nhị phân
Binary digit; Bit



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.