Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
con nước


[con nước]
xem thuỷ triều
Con nước lên
The high/rising tide
Con nước xuống
The low/ebbing tide
Con nước cường
The spring tide
Khởi hành tuỳ theo con nước
To leave with the tide



Tide
con nước lên the high tide
con nước xuống the low tide, the ebb
con nước cường the spring waters


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.