Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
compromise




compromise
['kɔmprəmaiz]
danh từ
sự thoả hiệp
to arrive at a compromise
đi đến chỗ thoả hiệp
động từ
dàn xếp, thoả hiệp
làm hại, làm tổn thương
to compromise oneself
tự làm hại mình



(Tech) dung hòa

/'kɔmprəmaiz/

danh từ
sự thoả hiệp
a arrive at a compromise đi đến chỗ thoả hiệp

ngoại động từ
dàn xếp, thoả hiệp
làm hại, làm tổn thương
to compromise oneself tự làm hại mình

nội động từ
thoả hiệp

Related search result for "compromise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.