Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
complicity




complicity
[kəm'plisiti]
danh từ
tội a tòng, tội đồng loã


/'kəm'plisiti/

danh từ
tội a tòng, tội đồng loã

Related search result for "complicity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.