Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
companionate marriage




companionate+marriage
[kəm'pænjənit'mæridʒ]
danh từ
sự kết hôn có thoả thuận về sinh đẻ có kế hoạch và về khả năng li dị (nếu cả hai đồng ý)


/kəm'pænjənit'mæridʤ/

danh từ
sự kết hôn có thoả thuận về sinh đẻ có kế hoạch và về khả năng li dị (nếu cả hai đồng ý)

Related search result for "companionate marriage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.