Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
commonplaceness




commonplaceness
['kɔmənpleisnis]
danh từ
tính tầm thường; tính chất sáo, tính chất cũ rích


/'kɔmənpleisnis/

danh từ
tính tầm thường; tính chất sáo, tính chất cũ rích

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.