Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
commissioned




commissioned
[kə'mi∫nd]
tính từ
được uỷ quyền
có bằng phong cấp sĩ quan
commissioned officer
sĩ quan chính thức
(hàng hải) được trang bị sẵn sàng (tàu chiến)


/kə'miʃnd/

tính từ
được uỷ quyền
có bằng phong cấp sĩ quan
(hàng hải) được trang bị sẵn sàng (tàu chiến)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "commissioned"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.