Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
comminute




comminute
['kɔminju:t]
ngoại động từ
tán nhỏ, nghiền nhỏ
chia nhỏ (tài sản)


/'kɔminju:t/

ngoại động từ
tán nhỏ, nghiền nhỏ
chia nhỏ (tài sản)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "comminute"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.