Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
comity




comity
['kɔmiti]
danh từ
sự lịch thiệp, sự lịch sự; sự nhã nhặn; sự lễ độ
the comity of nation
sự công nhận thân thiện giữa các nước (đến mức có thể áp dụng được các luật lệ và tập tục của nhau)


/'kɔmiti/

danh từ
sự lịch thiệp, sự lịch sự; sự nhã nhặn; sự lễ độ !the comity of nation
sự công nhận thân thiện giữa các nước (đến mức có thể áp dụng được các luật lệ và tập tục của nhau)

Related search result for "comity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.