Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coming




coming
['kʌmiη]
danh từ
sự đến, sự tới
comings and goings
đến và đi
the constant comings and goings at a hotel
những người khách đến và đi không ngừng ở một khách sạn
with all the comings and goings, I haven't been able to do any work at all
người đi kẻ đến liên miên khiến tôi chẳng làm được gì cả
tính từ
sắp tới, sắp đến
in coming years
trong những năm sắp tới
có tương lai, có triển vọng, hứa hẹn
a coming student
một học sinh có triển vọng


/'kʌmiɳ/

danh từ
sự đến, sự tới

tính từ
sắp tới, sắp đến
in coming years trong những năm sắp tới
có tương lai, có triển vọng, hứa hẹn
a coming student một học sinh có triển vọng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "coming"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.