Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cometary




cometary
['kɔmitəri]
Cách viết khác:
cometic
[kə'metik]
cometical
[kə'metikəl]
tính từ
(thuộc) sao chổi
cometary system
hệ sao chổi


/'kɔmitəri/ (cometic) /kə'metik/ (cometical) /kə'metikəl/

tính từ
(thuộc) sao chổi
cometary system hệ sao chổi

Related search result for "cometary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.