Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
comet





comet


comet

A comet is the a small, icy object that orbit the Sun. It's tail always points away from the sun.

['kɔmit]
danh từ
(thiên văn học) sao chổi



(thiên văn) sao chổi

/'kɔmit/

danh từ
(thiên văn học)
sao chổi

Related search result for "comet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.