Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
comer




comer
['kʌmə]
danh từ
người đến
the first comer
người đến đầu tiên
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người có triển vọng, vật có triển vọng
all comers
bất cứ ai đề nghị, bất cứ ai nhận sự thách thức...


/'kʌmə/

danh từ
người đến
the first comer người đến đầu tiên
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người có triển vọng, vật có triển vọng !all comers
bất cứ ai đề nghị, bất cứ ai nhận sự thách thức...

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "comer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.