Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
combat fatigue




combat+fatigue
['kɔmbətfə'ti:g]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) bệnh thần kinh (do chiến đấu căng thẳng)


/'kɔmbətfə'ti:g/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) bệnh thần kinh (do chiến đấu căng thẳng)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "combat fatigue"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.