Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
colouring




colouring
['kʌləriη]
danh từ
chất dùng để thêm màu riêng biệt cho cái gì (nhất là cho thực phẩm); phẩm màu
sự tô màu; cách dùng màu; cách tô màu
colouring books
sách để tô màu
màu da của một người; nước da
she has a very fair colouring
cô ấy có nước da rất trắng


/'kʌləriɳ/

danh từ
màu (mặt, tóc, mắt)
thuốc màu, phẩm màu
cách dùng màu, cách tô màu
bề ngoài, vẻ, sắc thái, màu sắc đặc biệt (văn phong)
(sinh vật học) màu bảo vệ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "colouring"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.