Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
color





color

color

There are many colors, light and dark, bright and dull.

['kʌlə]
danh từ & động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) colour


/'kʌlə/

danh từ & động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) colour

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "color"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.