Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
colloquy




colloquy
['kɔləkwi]
danh từ
cuộc nói chuyện; cuộc hội đàm
to engage in a colloquy with somebody
nói chuyện với ai; hội đàm với ai


/'kɔləkwi/

danh từ
cuộc nói chuyện; cuộc hội đàm
to engage in a colloquy wirh nói chuyện với; hội đàm với

Related search result for "colloquy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.