Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
collier




collier
['kɔliə]
danh từ
công nhân mỏ than, thợ mỏ
tàu chở than
thuỷ thủ trên tàu chở than


/'kɔliə/

danh từ
công nhân mỏ than, thợ mỏ
tàu chở than
thuỷ thủ (trên) tàu chở than

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "collier"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.