Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
collaret




collaret
[,kɔlə'ret]
Cách viết khác:
collarette
[,kɔlə'ret]
danh từ
cổ áo viền đăng ten (của đàn bà)
cổ áo lông


/,kɔlə'ret/ (collarette) /,kɔlə'ret/

danh từ
cỏ áo viền đăng ten (của đàn bà)
cổ áo lông

Related search result for "collaret"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.