Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cold feet




cold+feet
['kould'fi:t]
danh từ
sự hèn nhát
(quân sự) sự trốn không ra trận

[cold feet]
saying && slang
(See get cold feet)


/'kould'fi:t/

danh từ
sự hèn nhát
(quân sự) sự trốn (không dám) ra trận

Related search result for "cold feet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.