Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cold cuts




cold+cuts
['kould'kʌts]
danh từ số nhiều
món thịt nguội với phó mát (cắt thành khoanh)


/'kould'kʌts/

danh từ số nhiều
món thịt nguội với phó mát (cắt thành khoanh)

Related search result for "cold cuts"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.